厄閏

è rùn ách nhuận

Hán Việt: ách nhuận · Pinyin: è rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ách) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧说谓黄杨遇闰年不长,因以"厄闰"喻指境遇艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧说谓黄杨遇闰年不长,因以"厄闰"喻指境遇艰难。

Eng

  • Cihui 厄閏 rùn n. bad times