厄1.

Tổng quan

[hvdtd] ương trơ ra, không có thịt — Khốn cùng — Dùng như chữ Ách 戹

Cấu tạo: 厄 (ách) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ương trơ ra, không có thịt — Khốn cùng — Dùng như chữ Ách 戹