歷歷
lịch lịch
Hán Việt: lịch lịch · Pinyin: lì lì
Tổng quan
rõ ràng: rõ mồn một/rành rành
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng: rõ mồn một/rành rành
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (物体或景象)一个一个清清楚楚的~可数ㄧ~在目。
Eng
- Cihui 歷歷 lìlì* adv. distinctly; clearly