歷學

lì xué lịch học

Hán Việt: lịch học · Pinyin: lì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳历数之学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳历数之学。