厲厲

lì lì lệ lệ

Hán Việt: lệ lệ · Pinyin: lì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容憎恨; 寒风猛烈貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容憎恨。 2.寒风猛烈貌。