厲言 lì yán · lệ ngôn Hán Việt: lệ ngôn · Pinyin: lì yán Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 言 (ngôn)Pinyinlì yánHán Việtlệ ngônCấu tạo厲 + 言 · lệ + ngôn nghĩa thành phần: lệ + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 声色严厉地说话。Tân Hoa Tự Điển 1.声色严厉地说话。