厲風

lì fēng lệ phong

Hán Việt: lệ phong · Pinyin: lì fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大风;烈风; 指西北风; 喻以高尚的行为激励影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大风;烈风。 2.指西北风。 3.喻以高尚的行为激励影响。