厲飾 lì shì · lệ sức Hán Việt: lệ sức · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 飾 (sức)Pinyinlì shìHán Việtlệ sứcCấu tạo厲 + 飾 · lệ + sức nghĩa thành phần: lệ + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"厉饬"; 戎装,军服。一说,佩猛厉之饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"厉饬"。 2.戎装,军服。一说,佩猛厉之饰物。