壓壓

yā yā áp áp

Hán Việt: áp áp · Pinyin: yā yā

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密集貌;盈满貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.密集貌;盈满貌。