壓壓言 áp áp ngôn Hán Việt: áp áp ngôn Tổng quan Cấu tạo: 壓 (áp) + 壓 (áp) + 言 (ngôn)Hán Việtáp áp ngônCấu tạo壓 + 壓 + 言 · áp + áp + ngôn nghĩa thành phần: áp + áp + ngôn Nghĩa EngCihui 壓壓言 āya yán v.o. <coll.> shut up; stop talking