壓飢

yā jī áp cơ

Hán Việt: áp cơ · Pinyin: yā jī

Tổng quan

Cấu tạo: (áp) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓吃东西缓解饥饿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓吃东西缓解饥饿。