厌煎 yếm tiên Hán Việt: yếm tiên Tổng quan Cấu tạo: 厌 (yếm) + 煎 (tiên)Hán Việtyếm tiênCấu tạo厌 + 煎 · yếm + tiên nghĩa thành phần: yếm + tiên