厎宁 chỉ trữ Hán Việt: chỉ trữ Tổng quan Cấu tạo: 厎 (chỉ) + 宁 (trữ)Hán Việtchỉ trữCấu tạo厎 + 宁 · chỉ + trữ nghĩa thành phần: chỉ + trữ