厎定 chỉ định Hán Việt: chỉ định Tổng quan Cấu tạo: 厎 (chỉ) + 定 (định)Hán Việtchỉ địnhCấu tạo厎 + 定 · chỉ + định nghĩa thành phần: chỉ + định