厓厓 yá yá · nhai nhai Hán Việt: nhai nhai · Pinyin: yá yá Tổng quan Cấu tạo: 厓 (nhai) + 厓 (nhai)Pinyinyá yáHán Việtnhai nhaiCấu tạo厓 + 厓 · nhai + nhai nghĩa thành phần: nhai + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骨头突露的样子。形容消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.骨头突露的样子。形容消瘦。