廁牀

cè chuáng xí sàng

Hán Việt: xí sàng · Pinyin: cè chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厕所中的坐床。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.厕所中的坐床。