廁飾 cè shì · xí sức Hán Việt: xí sức · Pinyin: cè shì Tổng quan Cấu tạo: 廁 (xí) + 飾 (sức)Pinyincè shìHán Việtxí sứcCấu tạo廁 + 飾 · xí + sức nghĩa thành phần: xí + sức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.交错装饰。