釐鹽

lí yán li diêm

Hán Việt: li diêm · Pinyin: lí yán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓治理盐务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓治理盐务。