厚厚 hậu hậu Hán Việt: hậu hậu Tổng quan hậu hậu; dày Cấu tạo: 厚 (hậu) + 厚 (hậu)Hán Việthậu hậuTừ loạitínhCấu tạo厚 + 厚 · hậu + hậu nghĩa thành phần: hậu + hậu Nghĩa ViệtCihui thật dày: hậu hậu/dàyTần suất từ hậu hậu; dày Từ liên quan Gần nghĩa厚厚地 · 厚厚地涂 · 厚利 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待