厚扰 hậu nhiễu Hán Việt: hậu nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 扰 (nhiễu)Hán Việthậu nhiễuCấu tạo厚 + 扰 · hậu + nhiễu nghĩa thành phần: hậu + nhiễu