厚扰 hậu nhiễu Hán Việt: hậu nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 厚 (hậu) + 扰 (nhiễu)Hán Việthậu nhiễuCấu tạo厚 + 扰 · hậu + nhiễu nghĩa thành phần: hậu + nhiễu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極言打擾別人。常做為表示謝意的客套話。《西遊記》第一三回:「今日厚擾,容日竭誠奉酬。」