厝顿 thố đốn Hán Việt: thố đốn Tổng quan Cấu tạo: 厝 (thố) + 顿 (đốn)Hán Việtthố đốnCấu tạo厝 + 顿 · thố + đốn nghĩa thành phần: thố + đốn