原嘗 yuán cháng · nguyên thường Hán Việt: nguyên thường · Pinyin: yuán cháng Tổng quan Cấu tạo: 原 (nguyên) + 嘗 (thường)Pinyinyuán chángHán Việtnguyên thườngCấu tạo原 + 嘗 · nguyên + thường nghĩa thành phần: nguyên + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 战国时期赵国平原君和齐国孟尝君的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.战国时期赵国平原君和齐国孟尝君的合称。