原鹽

yuán yán nguyên diêm

Hán Việt: nguyên diêm · Pinyin: yuán yán

Tổng quan

muối thô: muối hột

Cấu tạo: (nguyên) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối thô: muối hột

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只经过初步晒制或熬制的食盐,一般含杂质较多,多用作工业原料。

Eng

  • Cihui 原鹽 uányán n. crude salt