原糧
nguyên lương
Hán Việt: nguyên lương · Pinyin: yuán liáng
Tổng quan
lương thực thô: lương thực chưa chế biến
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực thô: lương thực chưa chế biến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未经加工带有皮壳的粮食。也叫"自然粮"。与"加工粮"相对。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未经加工带有皮壳的粮食。也叫"自然粮"。与"加工粮"相对。
Eng
- Cihui 原糧 uánliáng n. unprocessed food grains