原糧

yuán liángnguyên lương

Hán Việt: nguyên lương · Pinyin: yuán liáng

Tổng quan

lương thực chưa chế biến

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.未经加工带有皮壳的粮食。也叫"自然粮"。与"加工粮"相对。

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 糧 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương thực thô
  • Biên soạn 原糧 uánliáng n. unprocessed food grains

Eng

  • Cihui 原糧 uánliáng n. unprocessed food grains

Từ liên quan

Gần nghĩa

原主 · 原義 · 原產 · 原人 · 原件 · 原價 · 原任 · 原位