原點矩

yuán diǎn jǔnguyên điểm củ

Hán Việt: nguyên điểm củ · Pinyin: yuán diǎn jǔ

Tổng quan

(thống kê) moment

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 點 (điểm) + 矩 (củ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô men
  • Google Alex v6 moment
  • Tần suất từ (thống kê) moment

Eng

  • Cihui (statistics) moment
  • Tần suất từ (statistics) moment

Từ liên quan

Gần nghĩa

原點 · 点矩阵