點矩陣 diǎnjǔzhèn · điểm củ trận Hán Việt: điểm củ trận · Pinyin: diǎnjǔzhèn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 矩 (củ) + 陣 (trận)PinyindiǎnjǔzhènHán Việtđiểm củ trậnCấu tạo點 + 矩 + 陣 · điểm + củ + trận nghĩa thành phần: điểm + củ + trận Nghĩa EngCihui dot matrix