点矩阵

diǎnjǔzhènđiểm củ trận

Hán Việt: điểm củ trận · Pinyin: diǎnjǔzhèn

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 矩 (củ) + 陣 (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dot matrix

Từ liên quan

Gần nghĩa

矩阵 · 矩阵元 · 矩阵力学 · 矩阵加法 · 矩阵变换 · 矩阵测光 · 矩阵管理 · 矩阵光电管