厩刍 jiù chú·cứu sô Hán Việt: cứu sô · Pinyin: jiù chú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"厩刍"。 2.草料。 Cấu tạo: 廄 (cứu) + 芻 (sô)Pinyinjiù chúHán Việtcứu sôCấu tạo廄 + 芻 · cứu + sô nghĩa thành phần: cứu + sô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"厩刍"。 2.草料。 Từ liên quan Gần nghĩa刍秣 · 刍粮 · 刍荛 · 刍议 · 刍豢 · 厩肥 · 廄將 · 廄置