厩苑 cứu uyển Hán Việt: cứu uyển Tổng quan Cấu tạo: 厩 (cứu) + 苑 (uyển)Hán Việtcứu uyểnCấu tạo厩 + 苑 · cứu + uyển nghĩa thành phần: cứu + uyển