厭學

yàn xué yếm học

Hán Việt: yếm học · Pinyin: yàn xué

Tổng quan

ghét học

Cấu tạo: (yếm) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghét học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对上学学习感到厌烦:孩子~应给予正确引导。

Eng

  • CC-CEDICT to hate studying
  • Cihui 厭學 ànxué v.o. be weary of studying