去去

qù qù khứ khứ

Hán Việt: khứ khứ · Pinyin: qù qù

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓远去; 永别,死; 犹连说"走开"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓远去。 2.永别,死。 3.犹连说"走开"。