去聲
khứ thanh
Hán Việt: khứ thanh · Pinyin: qù shēng
Tổng quan
thanh điệu rơi | thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại hiện đại
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh điệu rơi | thanh thứ tư trong tiếng Quan Thoại hiện đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種漢語調類。其聲清而遠,今為國音聲調中的第四聲。注音符號用「ˋ」來表示。 2.捨棄聲名。《北史.卷四二.常爽傳》:「是以君子鑒恃道不可以流聲,故去聲而懷道。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古汉语四声的第三声;普通话字调的第四声;参看1241页;。
Eng
- CC-CEDICT falling tone|fourth tone in modern Mandarin
- Cihui falling tone; fourth tone in modern Mandarin
ja
- JMdict falling tone (in Chinese)