縣傳 xiàn chuán · huyền truyện Hán Việt: huyền truyện · Pinyin: xiàn chuán Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 傳 (truyện)Pinyinxiàn chuánHán Việthuyền truyệnCấu tạo縣 + 傳 · huyền + truyện nghĩa thành phần: huyền + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驿传。亦指驿站上所备的马匹车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.驿传。亦指驿站上所备的马匹车辆。