縣縣 xiàn xiàn · huyền huyền Hán Việt: huyền huyền · Pinyin: xiàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 縣 (huyền)Pinyinxiàn xiànHán Việthuyền huyềnCấu tạo縣 + 縣 · huyền + huyền nghĩa thành phần: huyền + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遥远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.遥远貌。