縣疣 xiàn yóu · huyền vưu Hán Việt: huyền vưu · Pinyin: xiàn yóu Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 疣 (vưu)Pinyinxiàn yóuHán Việthuyền vưuCấu tạo縣 + 疣 · huyền + vưu nghĩa thành phần: huyền + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下垂的瘤。Tân Hoa Tự Điển 1.下垂的瘤。