縣符 xiàn fú · huyền phù Hán Việt: huyền phù · Pinyin: xiàn fú Tổng quan Cấu tạo: 縣 (huyền) + 符 (phù)Pinyinxiàn fúHán Việthuyền phùCấu tạo縣 + 符 · huyền + phù nghĩa thành phần: huyền + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指县衙发出的文书。多为拘捕传讯等事。Tân Hoa Tự Điển 1.指县衙发出的文书。多为拘捕传讯等事。