参后

tham hậu

Hán Việt: tham hậu

Tổng quan

tham hậu (雜語)晚參或放參之後曰參後。☸

Cấu tạo: (tham) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham hậu (雜語)晚參或放參之後曰參後。☸