参谭

tham đàm

Hán Việt: tham đàm

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (đàm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相隨、連續。《文選.嵇康.琴賦》:「或參譚繁促,複疊攢仄。」《文選.成公綏.嘯賦》:「怫鬱衝流,參譚雲屬。」