参轨 tham quỹ Hán Việt: tham quỹ Tổng quan Cấu tạo: 参 (tham) + 轨 (quỹ)Hán Việttham quỹCấu tạo参 + 轨 · tham + quỹ nghĩa thành phần: tham + quỹ