叆靧 ài huì·ái hối Hán Việt: ái hối · Pinyin: ài huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹依稀﹐不明貌。 Cấu tạo: 叆 (ái) + 𫖃 (hối)Pinyinài huìHán Việtái hốiCấu tạo叆 + 𫖃 · ái + hối nghĩa thành phần: ái + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹依稀﹐不明貌。 Từ liên quan Gần nghĩa叆叆 · 叆叇 · 叆靅 · 靧沐 · 靧泽 · 靧浴 · 靧粱 · 靧雨