叆𫖃

ài huì ái hối

Hán Việt: ái hối · Pinyin: ài huì

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + 𫖃 (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹依稀﹐不明貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹依稀﹐不明貌。