叉港 chā gǎng · xoa cảng Hán Việt: xoa cảng · Pinyin: chā gǎng Tổng quan Cấu tạo: 叉 (xoa) + 港 (cảng)Pinyinchā gǎngHán Việtxoa cảngCấu tạo叉 + 港 · xoa + cảng nghĩa thành phần: xoa + cảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和大河相通的小河道。Tân Hoa Tự Điển 1.和大河相通的小河道。