及屬 jí shǔ · cập chúc Hán Việt: cập chúc · Pinyin: jí shǔ Tổng quan Cấu tạo: 及 (cập) + 屬 (chúc)Pinyinjí shǔHán Việtcập chúcCấu tạo及 + 屬 · cập + chúc nghĩa thành phần: cập + chúc