及时供应的管理方式

jí shí gōng yìng de guǎn lǐ fāng shìcập thì cung ứng đích quản lí phương thức

Hán Việt: cập thì cung ứng đích quản lí phương thức · Pinyin: jí shí gōng yìng de guǎn lǐ fāng shì

Tổng quan

Cấu tạo: 及 (cập) + 時 (thì) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 的 (đích) + 管 (quản) + 理 (lí) + 方 (phương) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung ứng kịp thời

Đức

  • Handedict just in time (liefern)

Từ liên quan

Gần nghĩa

及时处理,事半功倍