友黨
hữu đảng
Hán Việt: hữu đảng · Pinyin: yǒu dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指志趣相同﹑有共同利害关系的一伙人; 指与本党关系友好的其他政党。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指志趣相同﹑有共同利害关系的一伙人。 2.指与本党关系友好的其他政党。
Eng
- Cihui 友黨 ǒudǎng n. political parties in coalition; a friendly party
ja
- JMdict allied political party