友聲

yǒu shēng hữu thanh

Hán Việt: hữu thanh · Pinyin: yǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朋友的声音。亦指朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朋友的声音。亦指朋友。