友學 yǒu xué · hữu học Hán Việt: hữu học · Pinyin: yǒu xué Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 學 (học)Pinyinyǒu xuéHán Việthữu họcCấu tạo友 + 學 · hữu + học nghĩa thành phần: hữu + học