友黨

yǒu dǎng hữu đảng

Hán Việt: hữu đảng · Pinyin: yǒu dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (đảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 友黨 ǒudǎng n. political parties in coalition; a friendly party