雙甄 shuāng zhēn · song chân Hán Việt: song chân · Pinyin: shuāng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 甄 (chân)Pinyinshuāng zhēnHán Việtsong chânCấu tạo雙 + 甄 · song + chân nghĩa thành phần: song + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代打猎或作战阵形的左右两翼。Tân Hoa Tự Điển 1.古代打猎或作战阵形的左右两翼。