雙目 song mục Hán Việt: song mục Tổng quan hai mắt Cấu tạo: 雙 (song) + 目 (mục)Hán Việtsong mụcCấu tạo雙 + 目 · song + mục nghĩa thành phần: song + mục Nghĩa ViệtCihui hai mắtEngCihui 雙目 huāngmù* n. both eyes ◆attr. binocular